Nghĩa Của Từ Kit Là Gì

Rate this post
the particular clothing worn by a sports team, or the particular clothing and small pieces of equipment worn and used by people such as soldiers and sailors:

Bạn đang xem: Kit là gì


Muốn học thêm?

Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từọc các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

The kit was applied according to the manufacturer”s instructions and results revealed an activity course during in vitro maturation very different from what was expected.
In the longer term it will be necessary to develop a range of kits to allow a standard manipulator configuration to fit to various wheelchairs.
It seems clear that the kit items that occupy the front part of the overall distribution are those that are followed by a velar consonant.
Each product was sequenced in both the directions and appropriate kit controls were used with each reaction.
Furthermore, it could be observed that the behavior of the kit vowel is less straightforward than the movement of the overall means over time suggest.
The low concentration detected by the field test kit could be attributed to the high moisture content or sample heterogeneity.
Results obtained by the test kits are therefore treated conservatively when comparing them to environmental criteria.
The use of such a simple form of sensing enforces a further assumption concerning the initial home location of each assembly kit part.
For example, for the word cat, both mat and flat are rime neighbors, cap and catch are body neighbors, and kit is a consonant neighbor.

Xem thêm: Sinh Năm 1985 Là Năm Con Gì ? Sinh Năm 1985 Là Tuổi Gì, Mệnh Gì

Based on the validation exercise, immunoassay test kits were used for on-site delineation and confirmatory testing during site remediation.
Costs included purchase price for the test kit, laboratory fees, and staff pay, as well as provision for depreciation of apparatus.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên hoặc của University Press hay của các nhà cấp phép.





Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập English University Press Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng

Xem thêm: Trước Diễn Biến Tiếng Anh Là Gì ? Vietgle Tra Từ

{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *